frown
/fraun/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4784
“frowns” là ngôi 3 số ít của frown — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cau mày, nhíu mày
động từ
“She frowned as she tried to solve the tricky question.”Cô nhíu mày khi cố giải câu hỏi hóc búa.
Biến thể từ
frowned quá khứ
frowning hiện tại phân từ
frowned quá khứ phân từ
frowns ngôi 3 số ít
frowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frown
/fraun/
danh từ
- sự cau mày, nét cau mày
- vẻ nghiêm nghị; vẻ tư lự
- vẻ khó chịu; vẻ không tán thành
- sự khắc nghiệt
- the frowns of fortune: những sự khắc nghiệt của số mệnh
nội động từ
- cau mày, nhăn mặt
- to frown at somebody: cau mày với ai, nhăn mặt với ai
- không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành
- to frown at (on, upon) something: không bằng lòng việc gì
- có vẻ buồn thảm (sự vật)
ngoại động từ
- cau mày
- to frown defiance: cau mày tỏ vẻ bất chấp
- to frown somebody [down] into silence: cau mày nhìn ai bắt phải im
Định nghĩa tiếng Anh
n. a facial expression of dislike or displeasure v. look angry or sullen, wrinkle one's forehead, as if to signal disapproval