Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fuel

/fjuəl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1558

“fuelled” là quá khứ phân từ của fuel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhiên liệu danh từ

“We need fuel for the car.”Chúng ta cần nhiên liệu cho xe.

Đồng nghĩa gaspetrolenergypropellant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fuel

/fjuəl/

danh từ

  • chất đốt, nhiên liệu
  • cái khích động

thành ngữ

  1. to add fuel to the flames (to the fire)
    • lửa cháy đổ thêm dầu

ngoại động từ

  • cung cấp chất đốt
    • to fuel a ship: cung cấp chất đốt cho một chiếc tàu

nội động từ

  • lấy chất đốt (tàu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance that can be consumed to produce energy v. provide with a combustible substance that provides energy v. provide with fuel v. take in fuel, as of a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...