Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gallery

/'gæləri/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3354

“galleries” là số nhiều của gallery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phòng tranh danh từ

“The gallery features local artists.”Phòng tranh trưng bày các nghệ sĩ địa phương.

Biến thể từ galleries số nhiều
Đồng nghĩa exhibitionmuseumhall
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gallery

/'gæləri/

danh từ

  • phòng trưng bày tranh tượng
  • nhà cầu, hành lang
  • phòng dài (tập bắn, chơi bóng gỗ...)
  • ban công, chuồng gà; khán giả chuồng gà (trong rạp hát)
    • gallery hit: (nghĩa bóng) tiết mục được quần chúng ưa thích
  • chỗ dành cho ban đồng ca (ở nhà thờ); lô dành cho nhà báo (cho khách) (ở nghị viện)
  • cái giữ thông phong đèn (cho khách)
  • (ngành mỏ); (quân sự) đường hầm

thành ngữ

  1. to play to the gallery
    • chiều theo thị hiếu tầm thường của quần chúng

ngoại động từ

  • đục đường hầm, mở đương hầm (ở mỏ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. spectators at a golf or tennis match n. a room or series of rooms where works of art are exhibited n. a long usually narrow room used for some specific purpose n. a covered corridor (especially one extending along the wall of a building and supported with arches or columns)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...