exhibition
/,eksi'biʃn/
danh từ
- cuộc triển lãm cuộc trưng bày
- sự phô bày, sự trưng bày
- sự bày tỏ, sự biểu lộ
- sự thao diễn
- học bổng
thành ngữ
- to make an exhibition of oneself
- dở trò dơ dáng dại hình
Biến thể từ
exhibitions số nhiều
Đồng nghĩa
showdisplayexpositionfair
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of exhibiting\nn. a collection of things (goods or works of art etc.) for public display