Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2476

exhibition

/,eksi'biʃn/

danh từ

  • cuộc triển lãm cuộc trưng bày
  • sự phô bày, sự trưng bày
  • sự bày tỏ, sự biểu lộ
  • sự thao diễn
  • học bổng

thành ngữ

  1. to make an exhibition of oneself
    • dở trò dơ dáng dại hình
Biến thể từ exhibitions số nhiều
Đồng nghĩa showdisplayexpositionfair
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of exhibiting\nn. a collection of things (goods or works of art etc.) for public display

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...