Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaster

/'^æstә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaster

//

* danh từ
  • (giải phẫu) da dày
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To gast.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...