gaster
/'^æstә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gaster
//
* danh từ- (giải phẫu) da dày
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To gast.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To gast.
Đang tải...