Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gem

/dʤem/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7808

“gems” là số nhiều của gem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

viên ngọc danh từ

“She found a beautiful gem while hiking.”Cô ấy tìm thấy một viên ngọc đẹp khi đi bộ đường dài.

Biến thể từ gems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gem

/dʤem/

danh từ

  • viên ngọc
  • đá chạm, ngọc chạm
  • (nghĩa bóng) vật quý nhất
    • the gem of the whole collection: cái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bơ nhạt

nội động từ

  • dát ngọc
    • the night sky gemmed with stars: bầu trời đêm nay đầy sao như dát ngọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. art highly prized for its beauty or perfection n. a crystalline rock that can be cut and polished for jewelry

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...