gem
/dʤem/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7808
“gems” là số nhiều của gem — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
viên ngọc
danh từ
“She found a beautiful gem while hiking.”Cô ấy tìm thấy một viên ngọc đẹp khi đi bộ đường dài.
Biến thể từ
gems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gem
/dʤem/
danh từ
- viên ngọc
- đá chạm, ngọc chạm
- (nghĩa bóng) vật quý nhất
- the gem of the whole collection: cái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bơ nhạt
nội động từ
- dát ngọc
- the night sky gemmed with stars: bầu trời đêm nay đầy sao như dát ngọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. art highly prized for its beauty or perfection n. a crystalline rock that can be cut and polished for jewelry