Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2013 typically//* phó từđiển hình, tiêu biểuđặc thù, đặc trưng Đồng nghĩa usuallynormallygenerallycommonly Trái nghĩa rarelyunusuallyexceptionally Định nghĩa tiếng Anhr. in a typical manner