typically
Nghĩa thường dùng
“Typically, we have meetings every Monday.”Thông thường, chúng tôi có các cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
typically
//
* phó từ- điển hình, tiêu biểu
- đặc thù, đặc trưng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a typical manner