Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #724

usually

/'ju: u li/

phó từ

  • thường thường, thường lệ
Đồng nghĩa normallytypically
Trái nghĩa rarelyseldom
Định nghĩa tiếng Anh

r under normal conditions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...