genocide
/'dʤenousaid/ Collins ★ phổ biến #7560
“genocides” là số nhiều của genocide — đang hiển thị từ gốc:
Đồng nghĩa
mass murderethnic cleansingextermination
Trái nghĩa
peacereconciliation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genocide
/'dʤenousaid/
danh từ
- tội diệt chủng
Định nghĩa tiếng Anh
n. systematic killing of a racial or cultural group