Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gentrify

/ˈdʒentrɪfaɪ/ phổ biến #30414

“gentrifying” là hiện tại phân từ của gentrify — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa upgraderenovaterevitalise
Trái nghĩa neglectabandondecline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gentrify

//

* ngoại động từ
  • làm cho có phong cách trưởng giả
Định nghĩa tiếng Anh

v. renovate so as to make it conform to middle-class aspirations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...