gerrymander
/'dʤerimændə/ GRE phổ biến #31173
“gerrymandered” là quá khứ phân từ của gerrymander — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thao túng ranh giới bầu cử
động từ
“They gerrymandered the district to win more seats.”Họ thao túng ranh giới bầu cử để giành thêm ghế.
Biến thể từ
gerrymandering hiện tại phân từ
gerrymandered quá khứ phân từ
gerrymandered quá khứ
gerrymanders ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
manipulate boundariesrig districts
Trái nghĩa
fair redistrictingimpartiality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gerrymander
/'dʤerimændə/
ngoại động từ
- (từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an act of gerrymandering (dividing a voting area so as to give your own party an unfair advantage) v. divide unfairly and to one's advantage; of voting districts