Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gerrymander

/'dʤerimændə/ GRE phổ biến #31173

“gerrymanders” là ngôi 3 số ít của gerrymander — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thao túng ranh giới bầu cử động từ

“They gerrymandered the district to win more seats.”Họ thao túng ranh giới bầu cử để giành thêm ghế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gerrymander

/'dʤerimændə/

ngoại động từ

  • (từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of gerrymandering (dividing a voting area so as to give your own party an unfair advantage) v. divide unfairly and to one's advantage; of voting districts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...