Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

girdle

/'gə:dl/ TOEFLGRE phổ biến #20948
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

girdle

/'gə:dl/

danh từ

  • (Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
  • thắt lưng
  • vòng đai
    • a girdle of green fields round a town: vòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
  • (kỹ thuật) vòng, vòng kẹp
  • (giải phẫu) đai
    • shoulder (pectoral) girdle: đai vai
    • hip (pelvic) girdle: đai hông, đai chậu
  • khoanh bóc vỏ (quanh thân cây)

thành ngữ

  1. to be under somebody's girdle
    • bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển

ngoại động từ

  • thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai
  • ôm
    • to girdle somebody's waist: ôm ngang lưng ai
  • bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an encircling or ringlike structure n. a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers v. cut a girdle around so as to kill by interrupting the circulation of water and nutrients

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...