Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

given off

cụm từ

  • tỏa ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng, khí, mùi, v.v.)
    • give off heat: tỏa nhiệt
    • give off a smell: tỏa ra mùi
    • give off light: phát ra ánh sáng
Đồng nghĩa emitreleaseproduceradiate
Trái nghĩa absorb
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...