Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3120

absorb

/əb'sɔ:b/

ngoại động từ

  • hút, hút thu (nước)
    • dry sand absorb water: cát khô hút nước
  • hấp thu
    • youths always absorb new ideas: thanh niên luôn luôn hấp thu những tư tưởng mới
  • miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý
    • to be absorbed in thought: mãi suy nghĩ
    • to be absorbed in the study of Marxism-Leninism: miệt mài nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin
Đồng nghĩa soak uptake inassimilate
Trái nghĩa expelrelease
Định nghĩa tiếng Anh

v. become imbued\nv. take up mentally\nv. take up, as of debts or payments\nv. take in, also metaphorically

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...