Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gliding across

cụm từ

  • lướt nhẹ, trượt nhẹ (di chuyển mượt mà, không tốn sức)
    • gliding across the floor: lướt nhẹ trên sàn
    • gliding across the water: lướt trên mặt nước
    • gliding across the sky: lướt trên bầu trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...