globe
“globed” là quá khứ của globe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“News travels across the globe instantly.”Tin tức lan truyền khắp địa cầu ngay lập tức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
globe
//
- quả cầu, quả đất
- terrestrial g. quả đất
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sphere on which a map (especially of the earth) is represented