glove
/glʌv/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3095
“gloving” là hiện tại phân từ của glove — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
găng tay
danh từ
“She wears a glove to keep her hand warm.”Cô ấy đeo găng tay để giữ ấm tay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glove
/glʌv/
danh từ
- bao tay, tất tay, găng
thành ngữ
- to be hand in (and) glove with
- rất thân với; cộng tác với; ăn cánh với
- to take off the gloves to someone; to hands someone without gloves
- tranh luận (đấu tranh) với ai; đối xử thẳng tay với ai
- to fit like a glove
- vừa như in
- to take up the glove
- nhận lời thách thức
- to throw down the glove
- thách thức
ngoại động từ
- mang bao tay vào, đeo găng vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. handwear: covers the hand and wrist