Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitt

/'mitn/ phổ biến #16039
Biến thể từ mitts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitt

/'mitn/

danh từ

  • găng tay hở ngón
  • (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh

thành ngữ

  1. frozen mitten
    • (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
  2. to get the mitten
    • (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm
    • bỏ rơi ai (nói về người yêu)
Định nghĩa tiếng Anh

n the (prehensile) extremity of the superior limb n the handwear used by fielders in playing baseball

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...