Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gobble

/'gɔbl/ GRECollins ★ phổ biến #10836
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gobble

/'gɔbl/

danh từ

  • tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)

nội động từ

  • kêu gộp gộp (gà tây)

động từ

  • ((thường) : up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để
Định nghĩa tiếng Anh

n. the characteristic sound made by a turkey cock v. eat hastily without proper chewing v. make a gurgling sound, characteristic of turkeys

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...