Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

goto /ˈɡoʊˌtoʊ/

động từ

  • đi đến

ví dụ

You can goto the store for groceries. — Bạn có thể đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...