Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gray

/grei/ Oxford 3000 phổ biến #1939

“graying” là hiện tại phân từ của gray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màu xám tính từ

“Gray skies today.”Trời xám hôm nay.

Đồng nghĩa greysilverashydull
Trái nghĩa brightcolorful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gray

/grei/

tính từ

  • (màu) xám
  • hoa râm (tóc)
    • grey hair: tóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
    • to turn grey: bạc tóc, tóc thành hoa râm
  • xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
  • u ám, ảm đạm (bầu trời)
  • buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt)
  • có kinh
  • già giặn, đầy kinh nghiệm

thành ngữ

  1. grey mare
    • người vợ bắt nạt chồng
  2. to grow grey in the service
    • già đời trong nghề

danh từ

  • màu xám
  • quần áo màu xám
    • dresed in grey: mặc quần áo màu xám
  • ngựa xám

động từ

  • tô màu xám, quét màu xám
  • thành xám
  • thành hoa râm (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a neutral achromatic color midway between white and black n. the SI unit of energy absorbed from ionizing radiation; equal to the absorption of one joule of radiation energy by one kilogram of matter; one gray equals 100 rad n. English radiobiologist in whose honor the gray (the SI unit of energy for the absorbed dose of radiation) was named (1905-1965) n. English poet best known for his elegy written in a country churchyard (1716-1771)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...