Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ashy

/'æʃi/ phổ biến #28180
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ashy

/'æʃi/

tính từ

  • có tro, đầy tro
  • tái nhợt, xám như tro
Định nghĩa tiếng Anh

s of a light grey

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...