grill
/gril/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5395
“grilling” là hiện tại phân từ của grill — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nướng
động từ
“We will grill some vegetables for dinner.”Chúng tôi sẽ nướng một số rau cho bữa tối.
Biến thể từ
grilling hiện tại phân từ
grills số nhiều
grilled quá khứ phân từ
grilled quá khứ
grills ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grill
/gril/
danh từ
- (như) grille
- vỉ (nướng chả)
- món thịt nướng, chả
- hiệu chả cá, quán chả nướng; phòng ăn thịt nướng (ở quán ăn) ((cũng) grill room)
ngoại động từ
- nướng, thiêu đốt (mặt trời)
- (nghĩa bóng) hành hạ, tra tấn (bằng lửa, phơi nắng...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra hỏi
- to grill a prisoner: tra hỏi người tù
nội động từ
- bị nướng; bị thiêu đốt
- (nghĩa bóng) bị hành hạ (tra tấn) (bằng lửa, phơi nắng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a framework of metal bars used as a partition or a grate v. cook over a grill v. examine thoroughly