Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

growth i /ɡroʊθ/

danh từ

  • sự tăng trưởng, sự phát triển
    • economic growth: tăng trưởng kinh tế
    • population growth: sự gia tăng dân số
    • growth rate: tốc độ tăng trưởng
  • sự gia tăng, sự mở rộng
Biến thể từ growths số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...