Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

growth

/grouθ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #787

“growths” là số nhiều của growth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tăng trưởng danh từ

“The growth of plants is fast.”Sự tăng trưởng của cây thì nhanh.

Biến thể từ growths số nhiều
Trái nghĩa declineshrinkage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

growth

/grouθ/

danh từ

  • sự lớn mạnh, sự phát triển
  • sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương
    • the growth of industry: sự lớn mạnh của nền công nghiệp
  • sự sinh trưởng
    • a rapid growth: sự mau lớn, sự sinh trưởng mau
  • sự trồng trọt, vụ mùa màng
    • a growth of rice: một mùa lúa
    • wine of the 1954 growth: rượu vang vụ nho 1954
  • cái đang sinh trưởng, khối đã mọc
    • a thick growth of weeds: khối cỏ dại mọc dày
  • (y học) khối u, u
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) the process of an individual organism growing organically; a purely biological unfolding of events involved in an organism changing gradually from a simple to a more complex level n. a progression from simpler to more complex forms n. vegetation that has grown n. (pathology) an abnormal proliferation of tissue (as in a tumor)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...