Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13366

guarded

/'gɑ:did/

tính từ

  • thận trọng, giữ gìn (lời nói)
    • a guarded answers: câu trả lời thận trọng
  • (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. prudent

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...