Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guttural

/'gʌtərəl/ phổ biến #21216
Biến thể từ gutturals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guttural

/'gʌtərəl/

tính từ

  • (thuộc) yết hầu

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm yết hầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a consonant articulated in the back of the mouth or throat a. relating to or articulated in the throat

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...