Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“guying” là hiện tại phân từ của guy — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #364

guy

/gai/

danh từ

  • dây, xích

ngoại động từ

  • buộc bằng dây, xích lại

danh từ

  • bù nhìn; ngáo ộp
  • người ăn mặc kỳ quái
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng, gã
    • who's that guy?: anh chàng ấy là ai thế?
  • (từ lóng) sự chuồn
    • to give the guy to: chuồn khỏi, bỏ đi
    • to do a guy: đánh bài chuồn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu

ngoại động từ

  • bêu hình nộm (của ai)
  • chế giễu (ai)

nội động từ

  • (từ lóng) chuồn
Đồng nghĩa manfellowdudemale
Trái nghĩa girlwomanlady
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal term for a youth or man\nn. an effigy of Guy Fawkes that is burned on a bonfire on Guy Fawkes Day\nn. a cable, wire, or rope that is used to brace something (especially a tent)\nv. steady or support with a guy wire or cable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...