habitation
/,hæbi'teiʃn/ phổ biến #17865
Biến thể từ
habitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
habitation
/,hæbi'teiʃn/
danh từ
- sự ở, sự cư trú
- fit for habitation: có thể ở được
- nhà ở, nơi cứ trú
Định nghĩa tiếng Anh
n. the native habitat or home of an animal or plant