Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17865

habitation

/,hæbi'teiʃn/

danh từ

  • sự ở, sự cư trú
    • fit for habitation: có thể ở được
  • nhà ở, nơi cứ trú
Biến thể từ habitations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the native habitat or home of an animal or plant

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...