Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

habitation

/,hæbi'teiʃn/ phổ biến #17865
Biến thể từ habitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

habitation

/,hæbi'teiʃn/

danh từ

  • sự ở, sự cư trú
    • fit for habitation: có thể ở được
  • nhà ở, nơi cứ trú
Định nghĩa tiếng Anh

n. the native habitat or home of an animal or plant

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...