Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hackney

/'hækni/ phổ biến #37378
Biến thể từ hackneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hackney

/'hækni/

danh từ

  • ngựa thương (để cưỡi)
  • người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc

ngoại động từ

  • làm thành nhàm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a carriage for hire n. a compact breed of harness horse

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...