Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4587

halfway

//

* tính từ
  • nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng
    • to reach the halfway point:đạt đến điểm nửa chừng
  • (nghĩa bóng) nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp
    • halfway measures:những biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp* phó từ
  • nửa đường, nửa chừng
    • to meet someone halfway:gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
Định nghĩa tiếng Anh

s. at a point midway between two extremes\ns. including only half or a portion\nr. at half the distance; at the middle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...