Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #868

entire

/in'taiə/

tính từ

  • toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
  • thành một khối, thành một mảng, liền
  • không thiến, không hoạn
  • nguyên chất

danh từ

  • (the entire) toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn
  • ngựa không thiến, ngựa giống
  • (sử học) bia đen
Định nghĩa tiếng Anh

s. constituting the full quantity or extent; complete\ns. (of leaves or petals) having a smooth edge; not broken up into teeth or lobes\ns. (used of domestic animals) sexually competent

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...