Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4546

partial

/'pɑ:ʃəl/

tính từ

  • bộ phận; cục bộ
    • a partial success: thắng lợi cục bộ
  • thiên vị; không công bằng
  • (: to) mê thích
    • to be partial to sports: mê thích thể thao
Biến thể từ partials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or affecting only a part; not total\na. showing favoritism

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...