Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hall

/hɔ:l/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1839

“halling” là hiện tại phân từ của hall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hội trường danh từ

“The hall is big.”Hội trường thì lớn.

Đồng nghĩa corridorpassagelobbyfoyer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hall

/hɔ:l/

danh từ

  • phòng lớn, đại sảnh (trong các lâu đài)
  • lâu đài (của địa chủ)
  • phòng họp lớn, hội trường (để hội họp, hoà nhạc...)
  • toà (thị chính, toà án...), trụ sở lớn (các nghiệp đoàn...)
  • phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn
  • nhà ở (của học sinh và cán bộ trường đại học Anh); phòng lên lớp
  • phòng đợi, hành lang ở cửa vào (của một toà nhà lớn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large room for gatherings or entertainment n. English writer whose novel about a lesbian relationship was banned in Britain for many years (1883-1943) n. United States child psychologist whose theories of child psychology strongly influenced educational psychology (1844-1924) n. United States chemist who developed an economical method of producing aluminum from bauxite (1863-1914)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...