Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3736

lobby

/'lɔbi/

danh từ

  • hành lang
  • hành lang ở nghị viện
    • a lobby politician: kẻ hoạt động chính trị ở hành lang, kẻ hoạt động chính trị ở hậu trường
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người hoạt động ở hành lang (nghị viện)

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)
  • hay lui tới hành lang nghị viện; tranh thủ lá phiếu của nghị sĩ
Đồng nghĩa advocateinfluence
Định nghĩa tiếng Anh

n. the people who support some common cause or business or principle or sectional interest\nn. a group of people who try actively to influence legislation\nv. detain in conversation by or as if by holding on to the outer garments of; as for political or economic favors

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...