Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallway

/'hɔ:lwei/ TOEFLCollins ★ phổ biến #3559

“hallways” là số nhiều của hallway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành lang danh từ

“Leave your shoes in the hallway.”Để giày ở hành lang.

Biến thể từ hallways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallway

/'hɔ:lwei/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng trước
  • hành lang
Định nghĩa tiếng Anh

n. an interior passage or corridor onto which rooms open

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...