hallway
/'hɔ:lwei/ TOEFLCollins ★ phổ biến #3559
“hallways” là số nhiều của hallway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành lang
danh từ
“Leave your shoes in the hallway.”Để giày ở hành lang.
Biến thể từ
hallways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hallway
/'hɔ:lwei/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng trước
- hành lang
Định nghĩa tiếng Anh
n. an interior passage or corridor onto which rooms open