Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hame

/heim/

“hamed” là quá khứ của hame — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hame

//

* danh từ
  • thanh cong buộc ở cổ ngựa kéo xe
  • nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. stable gear consisting of either of two curved supports that are attached to the collar of a draft horse and that hold the traces

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...