Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9445

hasten

/'heisn/

ngoại động từ

  • thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
  • đẩy nhanh (công việc)

nội động từ

  • vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
  • đi gấp, đến gấp
Định nghĩa tiếng Anh

v act or move at high speed\nv move fast\nv speed up the progress of; facilitate\nv cause to occur rapidly

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...