hat
/hæt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2015
“hatted” là quá khứ của hat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mũ
danh từ
“He wears a hat.”Anh ấy đội một cái mũ.
Biến thể từ
hats số nhiều
hatted quá khứ
hatting hiện tại phân từ
hats ngôi 3 số ít
hatted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hat
/hæt/
danh từ
- cái mũ ((thường) có vành)
- squash hat: mũ phớt mềm
thành ngữ
- bad hat
- (nghĩa bóng) người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lý
- to go round with the hat
- to make the hat go round
- to pass round the hat
- to send round the hat
- đi quyên tiền
- to hang one's hat on somebody
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lệ thuộc vào ai; bám vào ai, dựa vào ai; hy vọng vào ai
- hat in hand
- with one's hat in one's hand
- khúm núm
- his hat covers his family
- (thông tục) anh ta sống độc thân không có gia đình
- to keep something under one's hat
- giữ bí mật điều gì
- my hat!
- thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên)
- to take of one's hat to somebody
- (xem) take
- to talk through one's hat
- (từ lóng) huênh hoang khoác lác
- to throw one's hat into the ring
- nhận lời thách
- under one's hat
- (thông tục) hết sức bí mật, tối mật
ngoại động từ
- đội mũ cho (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. headdress that protects the head from bad weather; has shaped crown and usually a brim n. an informal term for a person's role v. put on or wear a hat v. furnish with a hat