Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hat

/hæt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2015

“hatting” là hiện tại phân từ của hat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũ danh từ

“He wears a hat.”Anh ấy đội một cái mũ.

Đồng nghĩa capbonnet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hat

/hæt/

danh từ

  • cái mũ ((thường) có vành)
    • squash hat: mũ phớt mềm

thành ngữ

  1. bad hat
    • (nghĩa bóng) người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lý
  2. to go round with the hat
  3. to make the hat go round
  4. to pass round the hat
  5. to send round the hat
    • đi quyên tiền
  6. to hang one's hat on somebody
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lệ thuộc vào ai; bám vào ai, dựa vào ai; hy vọng vào ai
  7. hat in hand
  8. with one's hat in one's hand
    • khúm núm
  9. his hat covers his family
    • (thông tục) anh ta sống độc thân không có gia đình
  10. to keep something under one's hat
    • giữ bí mật điều gì
  11. my hat!
    • thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên)
  12. to take of one's hat to somebody
    • (xem) take
  13. to talk through one's hat
    • (từ lóng) huênh hoang khoác lác
  14. to throw one's hat into the ring
    • nhận lời thách
  15. under one's hat
    • (thông tục) hết sức bí mật, tối mật

ngoại động từ

  • đội mũ cho (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. headdress that protects the head from bad weather; has shaped crown and usually a brim n. an informal term for a person's role v. put on or wear a hat v. furnish with a hat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...