heading
/'hediɳ/
danh từ
- đề mục nhỏ; tiêu đề
- (ngành mỏ) lò ngang
- (thể dục,thể thao) cú đánh đầu (bóng đá)
- (hàng hải) sự đi về, sự hướng về
Định nghĩa tiếng Anh
n. a line of text serving to indicate what the passage below it is about
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a line of text serving to indicate what the passage below it is about
Đang tải...