Từ điển Anh–Việt
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "hears". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (9)
hearsay
danh từ: tin đồn, lời đồn
hearse
danh từ: xe tang
shears
dụng cụ để xén (to, hình dạng như cái kéo dùng để xén lông cừu,…
pinking shears
cái kéo răng cưa
dress rehearsal
danh từ: (sân khấu) buổi tổng duyệt (có mặc quần áo, hoá trang …
rehearsal
danh từ: sự kể lại, sự nhắc lại
rehearse
ngoại động từ: nhắc lại, kể lại
unrehearsed
tính từ: không ngờ
edging-shears
danh từ: kéo xén viền (ở sân cỏ)