Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10697

hearth

/hɑ:θ/

danh từ

  • nền lò sưởi, lòng lò sưởi
  • khoảng lát (đá, xi măng, gạch...) trước lò sưởi
  • (kỹ thuật) đáy lò, lòng lò (lò luyện kim...)
  • gia đình, tổ ấm
Biến thể từ hearths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. home symbolized as a part of the fireplace\nn. an area near a fireplace (usually paved and extending out into a room)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...