Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heir

/eə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6177

“heirs” là số nhiều của heir — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người thừa kế danh từ

“The prince is the heir to the throne.”Vị hoàng tử là người thừa kế ngai vàng.

Biến thể từ heirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heir

/eə/

danh từ

  • người thừa kế, người thừa tự
  • (nghĩa bóng) người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is entitled by law or by the terms of a will to inherit the estate of another

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...