hell
/hel/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1456
“hells” là số nhiều của hell — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
địa ngục; hoàn cảnh tồi tệ
danh từ
“The war was a living hell.”Cuộc chiến là một địa ngục trần gian.
Biến thể từ
hells số nhiều
Đồng nghĩa
underworldinfernoabyss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hell
/hel/
danh từ
- địa ngục, âm ti; nơi tối tăm khổ cực
- life is a hell under colonialism: dưới ách thực dân cuộc sống làm một địa ngục
- hell on earth: địa ngục trần gian
- chỗ giam những người bị bắt (trong trò chơi bắt tù binh của trẻ con)
- sòng bạc
- quỷ, đồ chết tiệt (trong câu rủa)
- hell!: chết tiệt!
- what the hell do you want?: mày muốn cái chết tiệt gì?
- to go hell!: đồ chết tiệt!, quỷ tha ma bắt mày đi!
thành ngữ
- a hell of a...
- kinh khủng, ghê khiếp, không thể chịu được
- a hell of a way: đường xa kinh khủng
- a hell of a noise: tiếng ồn ào không thể chịu được
- kinh khủng, ghê khiếp, không thể chịu được
- to give somebody hell
- đày đoạ ai, làm ai điêu đứng
- xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
- like hell
- hết sức mình, chết thôi
- to work like hell: làm việc chết thôi
- to run like hell: chạy chết thôi, chạy như ma đuổi
- hết sức mình, chết thôi
- to ride hell for leather
- (xem) ride
Định nghĩa tiếng Anh
n. any place of pain and turmoil; n. a cause of difficulty and suffering n. (Christianity) the abode of Satan and the forces of evil; where sinners suffer eternal punishment n. (religion) the world of the dead