Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hell

/hel/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1456

“hells” là số nhiều của hell — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

địa ngục; hoàn cảnh tồi tệ danh từ

“The war was a living hell.”Cuộc chiến là một địa ngục trần gian.

Biến thể từ hells số nhiều
Đồng nghĩa underworldinfernoabyss
Trái nghĩa heavenparadise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hell

/hel/

danh từ

  • địa ngục, âm ti; nơi tối tăm khổ cực
    • life is a hell under colonialism: dưới ách thực dân cuộc sống làm một địa ngục
    • hell on earth: địa ngục trần gian
  • chỗ giam những người bị bắt (trong trò chơi bắt tù binh của trẻ con)
  • sòng bạc
  • quỷ, đồ chết tiệt (trong câu rủa)
    • hell!: chết tiệt!
    • what the hell do you want?: mày muốn cái chết tiệt gì?
    • to go hell!: đồ chết tiệt!, quỷ tha ma bắt mày đi!

thành ngữ

  1. a hell of a...
    • kinh khủng, ghê khiếp, không thể chịu được
      • a hell of a way: đường xa kinh khủng
      • a hell of a noise: tiếng ồn ào không thể chịu được
  2. to give somebody hell
    • đày đoạ ai, làm ai điêu đứng
    • xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
  3. like hell
    • hết sức mình, chết thôi
      • to work like hell: làm việc chết thôi
      • to run like hell: chạy chết thôi, chạy như ma đuổi
  4. to ride hell for leather
    • (xem) ride
Định nghĩa tiếng Anh

n. any place of pain and turmoil; n. a cause of difficulty and suffering n. (Christianity) the abode of Satan and the forces of evil; where sinners suffer eternal punishment n. (religion) the world of the dead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...