Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hereabout

/'hiərə,baut/

phó từ

  • quanh đây, gần đây
Định nghĩa tiếng Anh

r. in this general vicinity

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...