Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“heritages” là số nhiều của heritage — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3175

heritage

//

* danh từ
  • tài sản thừa kế, di sản
  • nhà thờ, giáo hội
Biến thể từ heritages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. practices that are handed down from the past by tradition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...