Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heritage

/'heritidʒ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3175

“heritages” là số nhiều của heritage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

di sản danh từ

“Vietnamese heritage spans thousands of years.”Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.

Biến thể từ heritages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heritage

//

* danh từ
  • tài sản thừa kế, di sản
  • nhà thờ, giáo hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. practices that are handed down from the past by tradition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...