Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3189

legacy

/'legəsi/

danh từ

  • tài sản kế thừa, gia tài, di sản
    • to come into a legacy: được thừa hưởng một gia tài
    • to leave a legacy for: để lại một di sản cho (ai)
    • a legacy of hatred: mối thù truyền kiếp
Biến thể từ legacies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n (law) a gift of personal property by will

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...