hermit
/'hə:mit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16933
Biến thể từ
hermits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hermit
/'hə:mit/
danh từ
- nhà ẩn dật
- nhà tu khổ hạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who lives in solitude